rh antibody

rh antibody

A doctor examines a patient's blood sample for the presence of Rh antibody.

Định nghĩa

Danh từ: Kháng thể Rh (viết tắt của "rhesus antibody") một loại kháng thể đặc hiệu được cơ thể sản xuất ra để chống lại yếu tố Rh (một loại protein trên bề mặt hồng cầu). Kháng thể này thường xuất hiệnnhững người nhóm máu Rh âm tính (Rh-) khi tiếp xúc với máu Rh dương tính (Rh+), dụ như trong quá trình mang thai hoặc truyền máu.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của kháng thể Rh trong máu của phụ nữ mang thai có thể gây ra bệnh tan máutrẻ sơ sinh.)
  • (Các bác sĩ xét nghiệm kháng thể Rh để ngăn ngừa biến chứng trong quá trình truyền máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rh antibody screening": xét nghiệm sàng lọc kháng thể Rh, thường được thực hiện cho phụ nữ mang thai để phát hiện nguy bất đồng nhóm máu Rh.

    • Routine Rh antibody screening is essential for Rh-negative mothers. (Xét nghiệm sàng lọc kháng thể Rh định kỳ cần thiết cho các mẹ nhóm máu Rh âm tính.)
  • "Anti-D immunoglobulin": một loại globulin miễn dịch chứa kháng thể Rh, được tiêm để ngăn cơ thể mẹ sản xuất kháng thể Rh chống lại thai nhi.

    • After childbirth, Rh-negative mothers receive anti-D immunoglobulin to prevent rh antibody formation. (Sau khi sinh, các mẹ Rh âm tính được tiêm globulin miễn dịch kháng D để ngăn chặn sự hình thành kháng thể Rh.)
Biến thể từ gần giống
  • Anti-Rh antibody (danh từ): kháng thể chống Rh, đồng nghĩa với "rh antibody".
  • Rh factor (danh từ): yếu tố Rh, protein trên hồng cầu quyết định nhóm máu Rh dương hay âm.
  • Rh incompatibility (danh từ): sự không tương thích Rh, tình trạng mẹ Rh âm thai nhi Rh dương.
Từ đồng nghĩa
  • Rhesus factor antibody: kháng thể yếu tố Rhesus (tên gọi đầy đủ).
  • Anti-D: kháng thể chống kháng nguyên D (một dạng cụ thể của kháng thể Rh).
Các cụm từ liên quan
  • To develop rh antibody: phát triển kháng thể Rh.

    • An Rh-negative person can develop rh antibody after exposure to Rh-positive blood. (Một người Rh âm tính có thể phát triển kháng thể Rh sau khi tiếp xúc với máu Rh dương tính.)
  • To detect rh antibody: phát hiện kháng thể Rh.

    • Blood tests are used to detect rh antibody in pregnant women. (Xét nghiệm máu được sử dụng để phát hiện kháng thể Rh ở phụ nữ mang thai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.

Từ gần giống